- CÔNG TY TNHH NORAH VIỆT NAM
- Sản phẩm
- Trị liệu huyết tương DFPP
- Máy lọc máu liên tục
Máy lọc máu liên tục
AFERsmart PlusTM là hệ thống lọc huyết tương tiên tiến, được thiết kế để thực hiện các liệu pháp điều trị apheresis hiệu quả. Máy này cho phép thực hiện các liệu pháp (đều được BYT cấp phép):
- Thay thế huyết tương TPE (Therapeutic Plasma Exchange)
- Trị liệu huyết tương DFPP (Phân tách máu quả lọc kép Double Filtration Plasmapheresis)
- Gạn tách máu chọn lọc (Selective Apheresis)
- Lọc máu hấp phụ quả lọc kép (Double Filtration Plasmapheresis and Adsorption)
- Lọc máu hấp phụ (Hemoperfusion)
Quy trình vận hành
Việc phát triển AFERsmart PlusTM đã trải qua nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu, cùng với nhiều giai đoạn thử nghiệm và nghiên cứu lâm sàng để đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả.
Là một kỹ thuật lọc máu tiên tiến hàng đầu, thiết bị này được thiết kế để phục vụ cho nhiều phương pháp điều trị:
Ưu điểm
Tính Năng Đa Dạng
Chuyên sâu trị liệu huyết tương với nhiều liệu pháp, có thể thực hiện liệu pháp tới 3 tầng lọc
Công Nghệ Tiên Tiến
Sử dụng cảm biến áp suất không khí DOME và hệ thống bơm peristaltic cùng với một bơm tiêm để đảm bảo kiểm soát chính xác và hiệu quả trong suốt quá trình điều trị.
Tính Tự Động Cao
Quy trình rửa tự động cho bộ phân tách huyết tương và các thiết bị hỗ trợ tự điều chỉnh, như kẹp tự điều chỉnh cho dòng huyết tương, giúp giảm bớt công việc thủ công.
Hệ Thống An Toàn Cao
Có các cảm biến phát hiện bong bóng, cảm biến huyết áp, và cảm biến máu giúp đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị.
Tính Linh Hoạt
Tùy chọn điều chỉnh dòng máu và chất thay thế linh hoạt, cùng với tùy chọn console ngoài giúp giám sát và điều khiển điều trị dễ dàng hơn.
Giao Diện Người Dùng Thân Thiện
Màn hình màu 5.7 inch dễ sử dụng, kết hợp với nút xoay và bàn phím cảm ứng để điều chỉnh các tham số và xử lý các tình huống khẩn cấp.
Ứng dụng
1. Trị liệu huyết tương DFPP
Ứng dụng
Phương pháp trị liệu huyết tương DFPP có thể được sử dụng để loại bỏ nhiều loại phân tử, được phân loại như sau:
- Kháng thể
- Các chất gây bệnh
- Yếu tố chuyển hóa (ví dụ: Lipoprotein tỷ trọng thấp - LDL)
- Các chất trung gian viêm
Chỉ định
1. Nhóm bệnh da liễu (Dermatology)
- Pemphigus vulgaris (Bệnh bọng nước Pemphigus): Bệnh tự miễn gây phồng rộp trên da và niêm mạc
Lupus ban đỏ hệ thống
Hội chứng Pemphigoid
Hội chứng Goodpasture Wegener
2. Nhóm bệnh thần kinh (Neurology)
- Nhược cơ (Myasthenia gravis): Bệnh tự miễn gây yếu cơ do rối loạn dẫn truyền thần kinh - cơ.
- Hội chứng Guillain-Barré: Bệnh lý thần kinh cấp tính gây yếu và liệt cơ tiến triển.
- Viêm đa dây thần kinh mất myelin mạn tính (CIDP): Rối loạn thần kinh ngoại biên mạn tính gây yếu cơ.
- Hội chứng Lambert-Eaton: Bệnh lý thần kinh cơ, gây yếu cơ do rối loạn kênh canxi.
- Viêm não tự miễn (Autoimmune encephalitis): Viêm hệ thần kinh trung ương do rối loạn miễn dịch.
- Đa xơ cứng (Multiple sclerosis): Bệnh tự miễn ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, gây viêm và tổn thương myelin.
3. Nhóm bệnh về thận và tiết niệu (Nephrology)
- Viêm thận (Nephritis): Viêm các đơn vị lọc của thận, có thể do miễn dịch hoặc nhiễm trùng.
- Bệnh thận màng (Nephropathy membranous): Rối loạn thận đặc trưng bởi lắng đọng kháng thể trong màng đáy cầu thận.
- Viêm cầu thận tiến triển nhanh (RPGN - Rapidly progressive glomerulonephritis): Bệnh lý viêm cầu thận diễn tiến nhanh, có thể gây suy thận cấp.
- Hội chứng Goodpasture: Bệnh tự miễn gây tổn thương phổi và thận.
- Xơ hóa cầu thận khu trú tái phát (FSGS - Focal Segmental Glomerulosclerosis): Tổn thương cầu thận gây suy thận mạn.
4. Nhóm bệnh về tim mạch và chuyển hóa (Cardiology & Metabolic Diseases)
- Bệnh cơ tim giãn (Dilated cardiomyopathy): Bệnh lý làm suy giảm chức năng bơm máu của tim do giãn buồng tim.
- Tăng cholesterol máu có tính chất gia đình (Familial hypercholesterolemia): Rối loạn di truyền gây tăng cholesterol máu.
- Tăng lipid máu liên quan đến Lp(a): Rối loạn chuyển hóa lipid, làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
5. Nhóm bệnh miễn dịch và huyết học (Immunology & Hematology)
- Viêm mạch có liên quan đến kháng thể kháng bạch cầu trung tính (ANCA-associated vasculitis): Viêm mạch do rối loạn miễn dịch.
- Thải ghép cấp qua trung gian kháng thể (Acute antibody-mediated rejection): Biến chứng xảy ra sau ghép tạng do hệ miễn dịch tấn công cơ quan ghép.
- Tải lượng virus viêm gan C (HCV) cao: Bệnh lý nhiễm virus viêm gan C ở mức độ nặng
2. Trao đổi huyết tương (Plasma Exchange)
Ứng dụng
Trao đổi huyết tương (TPE) có thể được sử dụng để loại bỏ các chất độc hại có trọng lượng phân tử cao ra khỏi huyết tương, bao gồm:
- Kháng thể tự miễn gây bệnh
- Phức hợp miễn dịch
- Cryoglobulin
- Độc tố nội sinh (Endotoxin)
- Lipoprotein chứa cholesterol
Chỉ định
1. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP - Thrombotic Thrombocytopenic Purpura)
2. Cryoglobulinemia
3. Đa u tủy thể vi phân tử và đại phân tử (Micromolecular and Macromolecular Myeloma)
- Hội chứng tán huyết – urê huyết (HUS – Hemolytic Uremic Syndrome)
4. Hội chứng Guillain-Barré
3. Gạn tách máu chọn lọc (Selective Apheresis)
Ứng dụng
Gạn tách máu chọn lọc có thể được sử dụng để loại bỏ nhiều loại phân tử, bao gồm:
- Lipoprotein chứa Apo-B (ví dụ: LDL, Lp(a))
- Các chất trung gian viêm
- Kháng thể kháng DNA (Anti-DNA antibodies)
- Kháng thể kháng cardiolipin (Anti-cardiolipin antibodies)
- Phức hợp miễn dịch
Chỉ định
Phương pháp Gạn tách máu chọn lọc có thể được sử dụng để loại bỏ nhiều loại phân tử, bao gồm:
- Tăng cholesterol máu có tính chất gia đình (Familial hypercholesterolemia)
- Hội chứng tắc động mạch ngoại biên (Peripheral arterial occlusive syndrome)
- Xơ hóa cầu thận khu trú từng vùng (Focal segmental glomerulosclerosis – FSGS)
- Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic lupus erythematosus – SLE)
- Hội chứng Goodpasture (Goodpasture’s syndrome)
- Cryoglobulinemia
- Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (Thrombotic thrombocytopenic purpura – TTP)
- Viêm tủy thị thần kinh Devic (Devic’s neuromyelitis optica)
- Ghép tạng (Transplantation):Ghép tạng không tương thích HLA (HLA-incompatible transplantation)
- Ghép tạng có nhóm máu không tương thích ABO (AB0-incompatible blood group transplantation)
- Thải ghép cấp qua trung gian kháng thể (Acute antibody-mediated rejection)
4. Lọc máu hấp phụ quả lọc kép (DFPP and Adsorption)
Ứng dụng
Kỹ thuật này cho phép điều trị cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, trong đó cần loại bỏ các cytokine tiền viêm được giải phóng với số lượng lớn trong trường hợp nhiễm trùng huyết.
5. Lọc máu hấp phụ (Hemoperfusion)
Ứng dụng
Lọc máu hấp phụ (Hemoperfusion – HP) đã chứng minh hiệu quả trong các trường hợp cần loại bỏ có chọn lọc các phân tử xác định trực tiếp từ máu, bao gồm:
- Các chất trung gian tiền viêm và kháng viêm
- Lipoprotein Apo-B (ví dụ: LDL, Lp(a))
- Beta-2 Microglobulin (B2M)
- Trong trường hợp nồng độ cao của cytokine, bilirubin và/hoặc myoglobin
Chỉ định
- Nhiễm trùng huyết / Nhiễm trùng huyết nặng / Sốc nhiễm khuẩn / Hội chứng suy đa cơ quan (MOF – Multiple Organ Failure Syndrome)
- Tăng cholesterol máu có tính chất gia đình (Familial Hypercholesterolemia)
- Bệnh amyloidosis liên quan đến lọc thận (Dialysis-Related Amyloidosis – DRA)
- Tăng lipid máu liên quan đến Lp(a) (Lp(a) Hyperlipoproteinemia)
- Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS – Systemic Inflammatory Response Syndrome)
- Điều trị tiêu cơ vân (Rhabdomyolysis Treatment)
- Tăng bilirubin máu (Hyperbilirubinemia)
GIẤY TỜ PHÁP LÝ
CFS (Certificate of Free Sale) Châu Âu
CFS đảm bảo rằng các thiết bị y tế đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về an toàn và chất lượng tại Châu Âu, và được phép lưu hành tự do trên thị trường Châu Âu.









